中国人学越南语第一册单词(5 页)Good is good, but better carries it
精益求精,善益求善
第一课Xin chào 你好 anh 你(男) tôi 我 chị 你(女) em 你(男女皆可) có 有 kh eỏ 好 không 吗,不 r tấ 很 c m nảơ谢谢 cũng 也 hôm nay 今日 ngày mai 昨天 đi làm 上班 đ n/l i ếạ 来 t m bi tạệ 再见,再会 第二课Anh yấ 他 ch yị ấ 她 h , chúng nóọ他们 chúng tôi 我们 các anh 你们 các chị你们(女) ba, bố 爸爸 má, mẹ 妈妈 đ uề都 và 和 công vi cệ 工作 b nậ忙 ngh ng iỉơ 休息 hôm qua 昨天 làm 作,办 gì/ cái gì 什么 th nàoế怎么样 第三课M tộ 一 hai 二 ba 三 b nố四 năm 五 sáu 六 b yả 七 tám 八 chin 九 miườ十 không 零 mi m tườộ 十一 mi lămườ十五 hai mi m tươố 二十一 chin miươ chin 九十九 xin h i/ cho h iỏỏ 请问 ngày 号,日 tháng 月 năm 年 sinh nh tậ生日 c aủ 的 là 是 ai 谁 m yấ 几 第四课Tên/tên là 叫 họ 姓 quen/quen bi tế 认识 quý danh 贵姓 vui 兴奋 đcượ 得 ch yị ấ 她 này 这 kia, đó 那 ngiườ 人 bác sĩ 医生 giáo viên 老师 giám đ cố经理 công ty 公司 chờ 等 m t chútộ一会,一下 b nạ朋友 b n