越南语基础词汇3600 个 Unit 1 1 % phần trăm 2 1 月2 日 một phần hai 3 2 月3 日 hai phần ba 4 4 月5 日 bốn phần năm 5 à 吗
6 ạ (有肯定或疑问意味的语末助词) 7 ác tính 恶性 8 ai 谁 9 ai ai 人人 10 ai cũng 每个人 11 alô 哈啰 12 ấm 暖和 13 ấm áp 温和;温暖 14 ấm cúng 温暖(房间) 15 âm đạo 阴道 16 âm lịch 阴历 17 âm mưu 阴谋 18 âm nhạc 音乐 19 ám sát 暗杀 20 ăn 吃 21 ấn 按下 22 ân ái 恩爱;作爱 23 ăn cắp 偷取 24 ăn chay 吃素 25 ăn cơm 吃饭 26 ăn cưới 吃喜酒 27 an ninh 安宁;治安 28 an toàn 安全 29 án treo 缓刑 30 ấn tượng 印象 31 anh 你(男姓) 32 ảnh 照片 33 anh ây 他 34 anh họ 表哥 35 anh hùng 英 雄 36 ả nh hưởng 影 响 37 Anh ngữ 英 语 38 Anh quốc 英 国 39 anh trai 哥哥 40 Anh văn 英 文 41 áo 衣;上衣 42 áo cưới 婚纱 43 áo khoác 外套 44 áo len 汗衫 45 áo mũ 衣帽 46 áo ngủ 睡衣 47 áo sơ mi 衬衫 48 ấp 村 49 áp dụng 适用;采用 50 áp lực 压力 51 áp phích 宣传画 52 ATM (=máy rút tiền tự động)自动提款机 53 âu yếm 疼爱;钟爱 54 axít 酸 55 áy n